Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề Làm việc ở cty Hàn Quốc

0 nhận xét

이교대 hai ca
주간 ca ngày
일 công việc
식당아주머니 bác gái nấu ăn
불법자 người bất hợp pháp
외국인근로자 lao động nước ngoài
운전기사 lái xe
관리자 người quản lý
반장 trưởng ca
과장 trưởng chuyền
공장장 quản đốc
부사장 phó giám đốc
사장 giám đốc
의료보험카드 thẻ bảo hiểm
공제 khoản trừ
퇴직금 tiền trợ cấp thôi việc
심야수당 tiền làm đêm
잔업수당 tiền tăng ca , làm thêm
월급명세서 bảng lương
출급카드 thẻ chấm công
백지 giấy trắng
여권 hộ chiếu
전화번호 số điện thoại
장부 sổ sách
프린트기 máy in
팩스기 máy fax
컴퓨터 máy vi tính
업무부 bộ phận nghiệp vụ
무역부 bộ phận xuất nhập khẩu
경리부 bộ phận kế tóan
야간 ca đêm
일을하다 làm việc
청소아주머니 bác gái dọn vệ sinh
경비아저씨 bác bảo vệ
연수생 tu nghiệp sinh
근로자 người lao động
기사 kỹ sư
비서 thư ký
대리 phó chuyền
부장 trưởng phòng
이사 phó giám đốc
사모님 bà chủ
공장 nhà máy , công xưởng
의료보험료 phí bảo hiểm
월급날 ngày trả lương
유해수당 tiền trợ cấp độc hại
특근수당 tiền làm ngày chủ nhật
기본월급 lương cơ bản
보너스 tiền thưởng
월급 lương
외국인등록증 thẻ người nước ngoài
열쇠,키 chìa khóa
기록하다 vào sổ , ghi chép
계산기 máy tính
전화기 điện thoại
복사기 máy photocoppy
생산부 bộ phận sản xuất
총무부 bộ phận hành chính
관리부 bộ phận quản lý
사무실 văn phòng
Source Sách Ngoại Ngữ

Facebook Comments
Blogger Comments
Dương Công Huế ' Blog

Copyright © 2015 - Dương Công Huế ' Blog ®