TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC LOẠI VẬT LIỆU

0 nhận xét

STTTiếng HànTiếng Việt
1vàng
2đồng
3주석thiếc
4황동đồng thau
5시멘트xi măng
6세라믹đồ gốm
7옷감vải vóc
8bông sợi
9크리스탈pha lê
10đất
11가죽da
12금속kim loại
13오일dầu
14분말bột
15소금 muối
16모래cát
17고철sắt vụn
18bạc
19đá
20밀짚rơm
21나무gỗ
22len
23접착제keo dán

Facebook Comments
Blogger Comments
Dương Công Huế ' Blog

Copyright © 2015 - Dương Công Huế ' Blog ®